what a dust! bụi ghê quá! Đất đen ( (nghĩa bóng)). to trample in the dust ...
Xem chi tiết »
6 ngày trước · dust ý nghĩa, định nghĩa, dust là gì: 1. dry dirt in the form of powder that covers surfaces inside a building, or very small dry pieces… The dust settles · Gather dust · DUST BOWL · Dust bunny
Xem chi tiết »
Xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người. (Từ lóng) Tiền mặt. Thành ngữSửa đổi. to bite the dust:.
Xem chi tiết »
dust /dʌst/ nghĩa là: bụi, rác... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ dust, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
dust. dust /dʌst/. danh từ. bụi. gold dust: bụi vàng; airborne dust: bụi quyển khí; cosmic dust: bụi vũ trụ. rác. (thực vật học) phấn hoa.
Xem chi tiết »
30 thg 5, 2022 · Danh từ. dust /ˈdəst/ Bụi. gold dust — bụi vàng airborne dust — bụi quyển khí cosmic dust — bụi ngoài trái đất Rác. (Thực vật ...
Xem chi tiết »
Furthermore, there were no signs of an investigation at the scene; police had not put up crime scene tape or dusted for fingerprints. more_vert.
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt. dust. /dʌst/. * danh từ. bụi. gold dust: bụi vàng. airborne dust: bụi quyển khí. cosmic dust: bụi vũ trụ. rác. (thực vật học) phấn hoa.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: dust nghĩa là bụi gold dust bụi vàng airborne dust bụi quyển khí cosmic dust bụi vũ trụ.
Xem chi tiết »
14 thg 10, 2019 · Which boys soccer offenses (sự tấn công) are leaving everyone in the dust? Needless to say, in the battle between PS Plus and Xbox Games with ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: dust dust /dʌst/. danh từ. bụi. gold dust: bụi vàng; airborne dust: bụi quyển khí; cosmic dust: bụi vũ trụ. rác. (thực vật học) phấn hoa.
Xem chi tiết »
House dust Là Gì? Chiết xuất chất gây dị ứng bụi nhà được sử dụng trong thử nghiệm gây dị ứng. Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Xem chi tiết »
4 thg 2, 2021 · what a dust! — bụi ghê quá! Đất đen ((nghĩa bóng)). to trample in the dust — chà đạp xuống tận đất đen to be humbled to (in) ...
Xem chi tiết »
15 thg 10, 2020 · "Bite the dust" nghĩa là gì? · My old car's finally bitten the dust. · Another one bites the dust.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dust trong tiếng Anh. dust có nghĩa là: dust /dʌst/* danh từ- bụi=gold dust+ bụi vàng=airborne dust+ bụi quyển khí=cosmic dust+ bụi ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dust Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dust nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu