Nghĩa Của Từ Dust, Từ Dust Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
bụi
gold dust
bụi vàng
airborne dust
bụi quyển khí
ví dụ kháccosmic dust
bụi vũ trụ
-
rác
-
(thực vật học) phấn hoa
-
(a dust) đám bụi mù
what a dust!
bụi ghê quá!
-
đất đen ((nghĩa bóng))
to trample in the dust
chà đạp xuống tận đất đen
to be humbled to (in) the dust
bị làm nhục, bị vùi dập đến tận đất đen
-
xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người
-
(từ lóng) tiền mặt
-
gánh nặng của cuộc đấu tranh
to bear the dust and heat of the war
gánh cái gánh năng của cuộc chiến tranh
-
động từ
rắc (bụi, phấn...)
-
quét bụi, phủi bụi
-
làm bụi
-
tắm đất, vầy đất (gà, chim...)
-
quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế
Cụm từ/thành ngữ
to bite the dust
bite dust and heat
to give the dust to somebody
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ai hít bụi, vượt lên trước ai
in the dust
chết, về với cát bụi
thành ngữ khácto shake of the dust of one's feet
tức giận bỏ đi
to take somebody's dust
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hít bụi của ai, chạy sau ai
to throw dust in somebody's eyes
loè ai
to dust the eyes of
lừa bịp (ai)
to dust someone's jacket
(xem) jacket
Từ gần giống
industry duster industrial dusty dustpanTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Dust Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dust - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Dust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dust - Wiktionary Tiếng Việt
-
"dust" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dust Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Dust Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
DUST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dust Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dust
-
"In The Dust" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Đồng Nghĩa Của Dust - Idioms Proverbs
-
House Dust Là Gì? Công Dụng, Dược Lực Học Và Tương Tác Thuốc
-
Dust Là Gì
-
"Bite The Dust" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Dust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt