→ đứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đứt" thành Tiếng Anh
break, off, cut là các bản dịch hàng đầu của "đứt" thành Tiếng Anh.
đứt + Thêm bản dịch Thêm đứtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
break
verb nounDì và bố lúc đó chưa cắt đứt quan hệ.
You and Daddy were not on a break.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
off
adjective verb noun adverb adpositionTôi chặt đứt cái đầu của con gà.
I chopped off the chicken's head.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cut
verb noun adjectiveBọn Đức đã cắt đứt đường dây, vì vậy mà anh ấy về muộn.
The German attack cut the lines, that's why he's late.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rupture
- part
- breakkable
- give away
- give way
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đứt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đứt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứt Tiếng Anh Là J
-
đứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đứt Bằng Tiếng Anh
-
LÀM ĐỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨT ĐOẠN - Translation In English
-
"Sợi Dây Bị Sờn Và đứt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nét đứt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nét đứt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "đứt đoạn" - Là Gì?
-
(Rách) Đứt Gân Cơ Nhị đầu: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Gió đứt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Severed | Vietnamese Translation
-
đứt Tiếng Anh Là Gì
-
Cutting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt