Từ điển Việt Anh "đứt đoạn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đứt đoạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đứt đoạn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh đứt đoạn
nt. Gián đoạn. Công tác bị đứt đoạn.Từ khóa » đứt Tiếng Anh Là J
-
→ đứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đứt Bằng Tiếng Anh
-
LÀM ĐỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨT ĐOẠN - Translation In English
-
"Sợi Dây Bị Sờn Và đứt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nét đứt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nét đứt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
(Rách) Đứt Gân Cơ Nhị đầu: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Gió đứt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Severed | Vietnamese Translation
-
đứt Tiếng Anh Là Gì
-
Cutting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt