Từ điển Việt Anh "đứt đoạn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đứt đoạn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đứt đoạn

disruption
intermittent
  • ánh sáng đứt đoạn: intermittent light
  • điều chỉnh đứt đoạn: intermittent control
  • bị đứt đoạn
    disrupted
    độ bền đứt đoạn
    distutive strength
    đường nét đứt đoạn
    dash line
    hào đứt đoạn
    fault through
    làm đứt đoạn
    break away
    làm đứt đoạn
    intermit
    lớp đứt đoạn
    disrupted bed
    nếp uốn đứt đoạn
    disrupted fold
    ren đứt đoạn
    stripped thread
    sóng bị đứt đoạn
    chopped wave
    sự cắt đứt đoạn
    chopping
    sự đứt đoạn
    breakaway
    sự đứt đoạn
    breaking-off
    sự đứt đoạn
    discontinuity
    sự đứt đoạn
    flaw
    sự đứt đoạn
    interruption
    sự đứt đoạn
    omission
    sự đứt đoạn vỉa
    rock failure
    tải trọng đứt đoạn
    breaking weight
    tầng đứt đoạn
    disrupted strata
    vạch dấu đứt đoạn
    road marking dash line
    rupture
  • sự đứt đoạn nguồn vốn: rupture in resources
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    đứt đoạn

    nt. Gián đoạn. Công tác bị đứt đoạn.

    Từ khóa » đứt Tiếng Anh Là J