đứt Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đứt tay
* đtừ
to cut one's finger
chơi dao có ngày đứt tay everything has it's day
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đứt tay
* verb
to cut one's finger
chơi dao có ngày đứt tay: Everything has it's day



Từ liên quan- đứt
- đứt cót
- đứt gãy
- đứt hơi
- đứt mất
- đứt rời
- đứt sâu
- đứt sợi
- đứt tay
- đứt đôi
- đứt khuy
- đứt khúc
- đứt ruột
- đứt đoạn
- đứt đuôi
- đứt quãng
- đứt gãy oằn
- đứt gãy đơn
- đứt gãy chờm
- đứt gãy phức
- đứt liên lạc
- đứt gãy thuận
- đứt gãy trượt
- đứt gãy bản lề
- đứt gãy nghịch
- đứt gãy địa hào
- đứt gan đứt ruột
- đứt gãy cắt khối
- đứt gãy phức hợp
- đứt liên lạc với
- đứt gánh tương tư
- đứt gãy cắt ngang
- đứt gãy hoạt động
- đứt gãy thuận vỉa
- đứt tay hay thuốc
- đứt gãy dịch ngang
- đứt gãy nghịch đảo
- đứt gãy phân nhánh
- đứt gãy thẳng đứng
- đứt gãy tiếp tuyến
- đứt gãy chuyển dịch
- đứt gãy nghịch chờm
- đứt gãy trượt ngang
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đứt Tay Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ đứt Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'đứt Tay' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỊ ĐỨT TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đứt Tay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bị đứt Tay Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"đứt Tay" Là Gì? Nghĩa Của Từ đứt Tay Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bị đứt Tay Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Results For Tôi Mới Bị đứt Tay Translation From Vietnamese To English
-
Đứt Gân Tay, Chân Nguy Hiểm Thế Nào? | Vinmec
-
Đứt (rách) Dây Chằng: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
đứt Tay/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Phân Biệt 'wounded', 'injured', 'hurt' - Học Tiếng Anh - VietNamNet
-
Đứt Gân Duỗi đốt Xa Ngón Tay (mallet Finger) - Chấn Thương; Ngộ độc