đứt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đứt
* đtừ
to break; to give away; to cut
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đứt
* verb
to break; to give away ; to cut
Từ điển Việt Anh - VNE.
đứt
to break, cut, collapse, give way



Từ liên quan- đứt
- đứt cót
- đứt gãy
- đứt hơi
- đứt mất
- đứt rời
- đứt sâu
- đứt sợi
- đứt tay
- đứt đôi
- đứt khuy
- đứt khúc
- đứt ruột
- đứt đoạn
- đứt đuôi
- đứt quãng
- đứt gãy oằn
- đứt gãy đơn
- đứt gãy chờm
- đứt gãy phức
- đứt liên lạc
- đứt gãy thuận
- đứt gãy trượt
- đứt gãy bản lề
- đứt gãy nghịch
- đứt gãy địa hào
- đứt gan đứt ruột
- đứt gãy cắt khối
- đứt gãy phức hợp
- đứt liên lạc với
- đứt gánh tương tư
- đứt gãy cắt ngang
- đứt gãy hoạt động
- đứt gãy thuận vỉa
- đứt tay hay thuốc
- đứt gãy dịch ngang
- đứt gãy nghịch đảo
- đứt gãy phân nhánh
- đứt gãy thẳng đứng
- đứt gãy tiếp tuyến
- đứt gãy chuyển dịch
- đứt gãy nghịch chờm
- đứt gãy trượt ngang
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đứt Tiếng Anh
-
→ đứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐỨT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đứt Bằng Tiếng Anh
-
LÀM ĐỨT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨT ĐOẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỨT ĐOẠN - Translation In English
-
"Sợi Dây Bị Sờn Và đứt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đứt đoạn" - Là Gì?
-
Gió đứt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Severed | Vietnamese Translation
-
HỌC NÓI TIẾNG ANH - Chào Các Em! Mỗi Lần “cá Mập” Cắn đứt Cáp ...
-
đứt Tiếng Anh Là Gì
-
To Break Off: Chấm Dứt, Cắt đứt, đoạn Tuyệt - Tự Học Tiếng Anh