Nghĩa Của Từ : Severed | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: severed Probably related with:
English Vietnamese
severed bị cắt lìa ; bị cắt rời ; bị cắt đứt ; bị ; chơi ; cắt lìa ; cắt ; dội ; hầu như cắt đứt liên lạc ; kinh bị đứt ; lìa ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ;
severed bị cắt lìa ; bị cắt rời ; bị cắt đứt ; bị ; chơi ; cắt lìa ; cắt ; dội ; kinh bị đứt ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ;
May be synonymous with:
English English
severed; cut off detached by cutting
May related with:
English Vietnamese
severable * tính từ - có thể chia rẽ được - có thể cắt đứt được
several * tính từ - vài =I have read it several times+ tôi đã đọc cái đó vài lần - riêng, cá nhân; khác nhau =collective and several responsibility+ trách nhiệm tập thể và cá nhân =several estate+ bất động sản riêng tư * danh từ - vài =several of you+ vài người trong các anh
severally * phó từ - riêng biệt, khác nhau, khác biệt - riêng của từng phần, riêng của từng người =the proposals which the parties have severally made+ những đề nghị mà riêng từng bên đưa ra
severance * danh từ - sự chia rẽ - sự cắt đứt
severely * phó từ - nghiêm khắc; nghiêm nghị - ác liệt !to leave (let) servely olone - bỏ mặc đấy ra ý không tán thành -(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
severity * danh từ - tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo - tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt - tính mộc mạc, tính giản dị - giọng châm biếm, giọng mỉa mai - sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt
severse * tính từ - nghiêm khắc; nghiêm nghị =severse discipline+ kỷ luật nghiêm khắc =to be severse upon somebody+ nghiêm khắc với ai =severse look+ vẻ nghiêm nghị - khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt =severse weather+ thời tiết khắc nghiệt =severse pain+ sự đau đớn dữ dội =severse test+ cuộc thử thách gay go =severse competition+ sự cạnh tranh ác liệt - mộc mạc, giản dị =severse beauty+ vẻ đẹp giản dị =severse simplecity+ sự giản dị mộc mạc =a dress with severse lines+ một cái áo mới với những đường nét giảm dị - châm biếm, mỉa mai =severse remarks+ những lời nhận xét châm biếm
severe * tính từ - khắc khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử) - rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội - đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn - giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục )
severities * danh từ, pl - cách cư xử nghiêm khắc, điều kiện nghiêm khắc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đứt Tiếng Anh