đút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đút
* đtừ
to insert; to pint (key in lock, etc)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đút
* verb
to insert; to pint (key in lock, etc.)
Từ điển Việt Anh - VNE.
đút
to stick in, insert; to bribe



Từ liên quan- đút
- đút lễ
- đút cơm
- đút lót
- đút nút
- đút túi
- đút vào
- đút tiền
- đút nút chai
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đút Meaning
-
Nghĩa Của Từ đút Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "đút" - Là Gì?
-
"đút" Là Gì? Nghĩa Của Từ đút Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Definition Of đút? - Vietnamese - English Dictionary
-
đút Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đút Lót (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
ĐÚT LÓT - Translation In English
-
Từ đút Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Slot | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
đút - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đút Là Gì, Nghĩa Của Từ Đút | Từ điển Việt
-
đút Nghĩa Là Gì? - Từ-điể