→ đút Túi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đút túi" thành Tiếng Anh
appropriate, dense, dull là các bản dịch hàng đầu của "đút túi" thành Tiếng Anh.
đút túi + Thêm bản dịch Thêm đút túiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
appropriate
adjective verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
dense
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
dull
adjective verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fob
- pocket dishonestly
- shelter
- take shelter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đút túi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đút túi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đút Tay Vào Túi Quần Tiếng Anh Là Gì
-
"Anh đút Tay Vào Túi Quần." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TAY VÀO TÚI QUẦN CỦA BẠN In English Translation - Tr-ex
-
ĐÚT VÀO TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bỏ Tay Vào Túi Quần Dịch
-
đút Tay Vào Túi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
đút Vào Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Luật Cấm Nhân Viên đút Tay Túi... - Nhật Ngữ MiGo - 交流協会日本語
-
Máy Khi để Trong Túi Quần Khi Co Cuộc Gọi đến Lúc đang đi Thì Máy Tự đ
-
Luật Cấm Nhân Viên đút Tay Túi Quần Của Công Ty Nhật Bản Nghe Vô Lý ...
-
Nguyên Nhân Chỉ Vì đút Tay Vào Túi Quần - Binh Phuoc, Tin Tuc ... - BPTV
-
Từ điển Tiếng Việt "đút" - Là Gì?
-
Cách Chia động Từ Dive Trong Tiếng Anh - Monkey