đút vào trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Now we, uh, take that PPD, and we shove it right up Chuck's ass. OpenSubtitles2018. v3. Anh sẽ đút vào mông cô ta, thật mạnh. I'd take her in the ass, hard.
Xem chi tiết »
đút vào trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đút vào sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. đút vào. * ngđtừ. tuck. * thngữ.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Đút nó vào trong một câu và bản dịch của họ · Anh ta đút nó vào túi và bỏ đi. · He put it in his pocket and left.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Đút vào túi trong một câu và bản dịch của họ · Đại tá Aurêlianô Buênđya nhận các thứ đút vào túi. · Colonel Aureliano Buend? a put them in his ...
Xem chi tiết »
Oh, a few bribes, some connections. 10. Ta sẽ sớm đút cây gậy của ta vào tổ kiến thì có. I'd sooner unite my cock with an anthill ...
Xem chi tiết »
"Anh đút tay vào túi quần." dịch câu này sang tiếng anh là: He shoved his hands into his pockets. Answered 2 years ago. Tu Be De ...
Xem chi tiết »
đút. đút. verb. to insert; to pint (key in lock, etc.) Phát âm đút. - đgt. 1. Cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ: đút cơm cho trẻ đút hai tay vào túi ...
Xem chi tiết »
Đưa thẻ vào khe có dòng chữ “Please insert your card”. Bước 2: Bấm chọn ngôn ngữ hoặc Select Language. Các ngôn ngữ hiển thị để chọn lựa thường là: Tiếng Anh, ...
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2022 · slot - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... đút vào khe ... Xem định nghĩa của slot trong từ điển tiếng Anh ...
Xem chi tiết »
Các mẫu câu chuẩn trong Tiếng Việt có liên quan đến từ đút trong bộ từ điển Tiếng ... À, anh còn cho cái que thử nước tiểu của anh đút vào bướm em thì sao.
Xem chi tiết »
Tình dục hậu môn, (tiếng Anh: anal sex) hay còn gọi là giao hợp hậu môn ... thường chỉ hành vi tình dục trong đó có đưa dương vật đã cương cứng vào hậu môn ...
Xem chi tiết »
2 thg 11, 2009 · Mới đây, đọc báo, không hiểu tại sao, tình cờ tôi lại chú ý đến chữ “đút” trong một câu văn không có gì đặc biệt: “Chị ấy đút vội lá thư vào ...
Xem chi tiết »
to tuck something in one's pocket — đút cái gì vào túi: the bird tucked its head under its wing — con ... to tuck one's shirt in — nhét sơ mi vào trong quần.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đút Vào Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đút vào trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu