Duty-free Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "duty-free" thành Tiếng Việt
không phải nộp thuế, miễn thuế, được miễn thuế là các bản dịch hàng đầu của "duty-free" thành Tiếng Việt.
duty-free adjective noun ngữ phápexempt from duty, especially from customs duty [..]
+ Thêm bản dịch Thêm duty-freeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
không phải nộp thuế
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
miễn thuế
adjectiveHer only trip abroad was to Andorra for duty-frees!
Chuyến đi nước ngoài duy nhất của bả là đi Andora để mua hàng miễn thuế!
GlosbeMT_RnD -
được miễn thuế
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duty-free " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duty-free" có bản dịch thành Tiếng Việt
- duty-free store cửa hàng miễn thuế
Bản dịch "duty-free" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Duty-free Tiếng Anh Là Gì
-
DUTY-FREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
DUTY-FREE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Duty-free Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Duty-free/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DUTY-FREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
DUTY FREE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hàng Miễn Thuế (Duty-free) Là Gì? Qui định đối Với Hàng Miễn Thuế
-
Duty Free Là Gì? Những Lưu ý Khi Mua Sản Phẩm Duty Free
-
'duty Free' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Duty Free Và Tax Free Là Gì? Các Tín Đồ Mua Sắm Nên Biết
-
Duty – Free Shop Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Từ điển Anh Việt "duty-free Goods" - Là Gì?
-
Duty Free Là Gì? Những điều Cần Lưu ý Khi Mua Sắm Tại Cửa Hàng ...
-
Duty Free Là Gì? Những Lưu ý Khi Mua Sản Phẩm Duty Free