6 ngày trước · duty ý nghĩa, định nghĩa, duty là gì: 1. something that you have to do because it is part of your job, or something that you feel is the… Xem thêm · Heavy-duty · DUTY-FREE · Customs duty
Xem chi tiết »
Danh từ · Sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên) · Bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm · Phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật.
Xem chi tiết »
Phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật. to take up one's duties — bắt đầu đảm nhiệm công việc, bắt đầu nhận chức vụ: to be off ...
Xem chi tiết »
1. A tax levied on certain goods, services or transactions. Duties are enforceable by law and are imposed on commodities or financial transactions, instead of ...
Xem chi tiết »
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. to do one's duty to. more_vert.
Xem chi tiết »
Duty là gì? Duty là Thuế (Hàng Hóa). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Xem chi tiết »
I do it purely out of sense of duty Chẳng có gì thích thú cả. ... I'm afraid - duty calls Tôi e rằng tôi sẽ phải ra đi - đó là tiếng gọi của ngh.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,8 (16) Duty có nghĩa là thuế mà bạn bắt buộc phải trả khi mua và mang sản phẩm đó ra khỏi biên giới quốc tế. Free trong tiếng việt được dịch ra có nghĩa là miễn phí.
Xem chi tiết »
duties trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng duties (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Tôi đang làm công tác, không phải chiến đấu. 21. Vichai was the founder and CEO of King Power Duty Free, an operator of duty-free shops. Srivaddhanaprabha là ...
Xem chi tiết »
Q: The duty of the legislature is to effect the will of the people. có nghĩa là gì? A: The legislature is the group that makes laws. "Duty" is something you are ...
Xem chi tiết »
duty trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng duty (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
=to do one's duty+ làm nhiệm vụ, làm bổn phận =to make it a point of duty to; to think it a duty to...+ coi như là một nhiệm vụ phải... - phận sự, chức vụ, ...
Xem chi tiết »
| assign, charge sb with, impose It was a duty imposed by her father. | assume, take on He took on the duty of maintaining the family home. “duty” chính là gì?
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "I'M ON DUTY" trong tiếng anh-tiếng việt. ... Ý tôi là tôi trực suốt đêm. ... I was on duty on Saturday evening when my wife found.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Duty Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề duty là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu