Duyệt Binh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "duyệt binh" thành Tiếng Anh
review troops, parade là các bản dịch hàng đầu của "duyệt binh" thành Tiếng Anh.
duyệt binh + Thêm bản dịch Thêm duyệt binhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
review troops
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
parade
verb nounFletcher, thậm chí cả một cuộc duyệt binh cũng chẳng thể làm mẹ thức giấc tối này được.
Fletcher, not even a parade can wake mommy up tonight.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duyệt binh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "duyệt binh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Diễu Binh Tiếng Anh
-
→ Diễu Binh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'diễu Binh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Diễu Binh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ DIỄU BINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DIỄU BINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ DIỄU BINH - Translation In English
-
DIỄU HÀNH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Parade | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "duyệt Binh" - Là Gì? - Vtudien
-
Đại Lễ Bạch Kim: Diễu Binh 'Trooping The Colour' Và Trình Diễn 'Red ...
-
Diễu Binh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of Diễu Binh? - Vietnamese - English Dictionary
-
"diễu Binh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore