"ebony" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ebony Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"ebony" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ebony
ebony /'ebəni/- danh từ
- gỗ mun
- gỗ mun
- tính từ
- bằng gỗ mun
- đen như gỗ mun
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Giải thích EN: The hard, dark wood of this tree, or similar dark woods in other families, used in making furniture, sculpture, and jewelry. |
| Giải thích VN: Loại gỗ cứng, màu tối, được lấy từ cây gỗ mun hay là các loại gỗ được lấy từ các loại cây cùng loài;dùng làm đồ đạc, các tác phẩm điêu khắc và đồ trang sức. |
Xem thêm: coal black, jet black, pitch black, sable, soot black, ebony tree, Diospyros ebenum, ebon
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ebony
Từ điển WordNet
- a very dark black; coal black, jet black, pitch black, sable, soot black
- hard dark-colored heartwood of the ebony tree; used in cabinetwork and for piano keys
- tropical tree of southern Asia having hard dark-colored heartwood used in cabinetwork; ebony tree, Diospyros ebenum
n.
- of a very dark black; ebon
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
eboniessyn.: Diospyros ebenum coal black ebon ebony tree jet black pitch black sable soot blackTừ khóa » Ebony Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ebony - Từ điển Anh - Việt
-
Ebony Nghĩa Là Gì?
-
Ebony
-
Ý Nghĩa Của Ebony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ebony Là Gì - 10 Loại Gỗ Quý Hiếm Và Đắt Nhất Trên ...
-
Nghĩa Của Từ Ebony, Từ Ebony Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ebony Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ebony Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ebony Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
"Ebony" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Ebony Bằng Tiếng Việt
-
Ebony Black - Từ điển Số
-
Ebony Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - StamBoom Boden
-
Ebony Là Gì️️️️・ebony định Nghĩa - Dict.Wiki