Ebony Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ebony" thành Tiếng Việt

gỗ mun, đen như gỗ mun, mun là các bản dịch hàng đầu của "ebony" thành Tiếng Việt.

ebony adjective noun ngữ pháp

A hard, heavy, deep black wood from various subtropical and tropical trees, especially of the genus Diospyros. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỗ mun

    Logs of ebony and trees of myrrh, all for your new treasure city.

    Những khúc gỗ mun và những cây nhựa thơm, tất cả là dành cho thành phố kho tàng mới của người.

    GlosbeMT_RnD
  • đen như gỗ mun

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • mun

    adjective noun

    Logs of ebony and trees of myrrh, all for your new treasure city.

    Những khúc gỗ mun và những cây nhựa thơm, tất cả là dành cho thành phố kho tàng mới của người.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng gỗ mun
    • Gỗ mun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ebony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ebony proper

A female given name from the noun ebony, of mostly African-American usage since the mid-twentieth century. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Ebony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ebony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ebony"

ebony ebony Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ebony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ebony Có Nghĩa Là Gì