éc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
éc
squeal
con lợn cho vào ro kêu en éc the pig which was being put into a basket squealed (gave out many wees)
eng éc (láy, ý liên tiếp)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
éc
Squeal
Con lợn cho vào ro kêu en éc: The pig which was being put into a basket squealed (gave out many wees)
Eng éc (láy, ý liên tiếp)
Từ điển Việt Anh - VNE.
éc
squeal



Từ liên quan- éc
- éc ta
- éc éc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Eng éc Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "eng éc" - Là Gì?
-
Eng éc
-
Eng éc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Eng éc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'eng éc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Eng éc - Từ điển Việt
-
Từ Eng éc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Eng éc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ Điển - Từ éc éc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghe Tiếng Heo Kêu Eng éc Là Tết đã Về - Báo Lao Động
-
KÊU ÉC ÉC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Eng éc - Wiktionary Tiếng Việt