ếch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ếch
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ếch tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ếch trong tiếng Trung và cách phát âm ếch tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ếch tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ếch tiếng Trung ếch (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ếch tiếng Trung 蛤蟆; 虾蟆 《青蛙和蟾蜍的统称。》青蛙 (phát âm có thể chưa chuẩn)
蛤蟆; 虾蟆 《青蛙和蟾蜍的统称。》青蛙 ; 田鸡 《两栖动物, 头部扁而宽, 口阔, 眼大, 皮肤光滑, 颜色因环境而不同, 通常为绿色, 有灰色斑纹, 趾间有薄膜相连。生活在水中或靠近水的地方, 善跳跃, 会游泳, 多在夜间活动。雄的有发声器 官, 叫声响亮。主要吃田间的害虫, 对农业有益。幼体叫蝌蚪。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ếch hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lính thuỷ tiếng Trung là gì?
  • phách lực tiếng Trung là gì?
  • càng gỡ càng rối tiếng Trung là gì?
  • cuộn thứ cấp tiếng Trung là gì?
  • làm lợi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ếch trong tiếng Trung

蛤蟆; 虾蟆 《青蛙和蟾蜍的统称。》青蛙 ; 田鸡 《两栖动物, 头部扁而宽, 口阔, 眼大, 皮肤光滑, 颜色因环境而不同, 通常为绿色, 有灰色斑纹, 趾间有薄膜相连。生活在水中或靠近水的地方, 善跳跃, 会游泳, 多在夜间活动。雄的有发声器 官, 叫声响亮。主要吃田间的害虫, 对农业有益。幼体叫蝌蚪。》

Đây là cách dùng ếch tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ếch tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 蛤蟆; 虾蟆 《青蛙和蟾蜍的统称。》青蛙 ; 田鸡 《两栖动物, 头部扁而宽, 口阔, 眼大, 皮肤光滑, 颜色因环境而不同, 通常为绿色, 有灰色斑纹, 趾间有薄膜相连。生活在水中或靠近水的地方, 善跳跃, 会游泳, 多在夜间活动。雄的有发声器 官, 叫声响亮。主要吃田间的害虫, 对农业有益。幼体叫蝌蚪。》

Từ điển Việt Trung

  • phí hoài bản thân mình tiếng Trung là gì?
  • lặng tiếng Trung là gì?
  • hom hem tiếng Trung là gì?
  • lễ cưới thép 11 năm tiếng Trung là gì?
  • không nói không rằng tiếng Trung là gì?
  • đều tiếng Trung là gì?
  • nói người hoá ra nói mình tiếng Trung là gì?
  • không thông minh tiếng Trung là gì?
  • tiết dạy tiếng Trung là gì?
  • bất khả tri luận tiếng Trung là gì?
  • bảo vệ kim tiếng Trung là gì?
  • nức danh tiếng Trung là gì?
  • mua thiếu tiếng Trung là gì?
  • đường gốc thời gian tiếng Trung là gì?
  • máy đo đạc máy trắc địa tiếng Trung là gì?
  • siêu tân tinh tiếng Trung là gì?
  • máy chính tiếng Trung là gì?
  • tự thân tiếng Trung là gì?
  • đồ lau bảng tiếng Trung là gì?
  • việc khẩn cấp trước mắt tiếng Trung là gì?
  • tô rẽ tiếng Trung là gì?
  • á nhiệt đới tiếng Trung là gì?
  • phía nhà nước tiếng Trung là gì?
  • thùng dụng cụ tiếng Trung là gì?
  • coi là đồ thừa tiếng Trung là gì?
  • cam giấy tiếng Trung là gì?
  • nạn bưng bít tiếng Trung là gì?
  • hoạn nạn có nhau tiếng Trung là gì?
  • xuân sắc tiếng Trung là gì?
  • kỷ thứ ba tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » ếch Tiếng Trung Là Gì