Eco Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "eco" thành Tiếng Việt eco adjective noun ngữ pháp

Environmentally friendly or sensitive. [..]

Bản dịch tự động của " eco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
+ Thêm bản dịch Thêm

"eco" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

ECO abbreviation Acronym ngữ pháp

Abbreviation of [i]engine cut-off or engine cutoff[/i]. (a NASA term for when rocket engines are shutdown) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"ECO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ECO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "eco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Eco