Eco - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tiền tố
eco-
- Sinh thái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eco-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tiền tố/Không xác định ngôn ngữ
- Tiền tố tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Tiếng Eco
-
Echo Là Gì? Reverb Là Gì? Cách Phân Biệt Echo Và Reverb Trong âm ...
-
Ý Nghĩa Của Eco- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ECO- | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eco Trên Steam
-
Thiết Bị âm Thanh Của Bạn Có Thể Gây Ra Tiếng Dội - Microsoft Support
-
Eco (tiền) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eco- Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Bồ Đào Nha Việt "eco" - Là Gì?
-
HIROSHIMA CHUO ECO PARK
-
ECO-GREEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Eco Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Máy Làm Sữa Hạt đa Năng Giảm Tiếng ồn Magic Eco AC141 - Shopee
-
Echo - Tiếng Vọng By Akira, Crusher-P - Goodreads