Educate - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
educate
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Ngoại động từ
- 1.2.1 Chia động từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Received Pronunciation)IPA(ghi chú):/ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/, /ˈɛd.jʊˌkeɪt/
Âm thanh (UK): (tập tin)
- (General American)IPA(ghi chú):/ˈɛd͡ʒ.əˌkeɪt/, /ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/
Âm thanh (US): (tập tin)
- Tách âm: ed‧u‧cate
Ngoại động từ
educate ngoại động từ /ˈɛ.dʒə.ˌkeɪt/
- Giáo dục, cho ăn học.
- Dạy (súc vật... ).
- Rèn luyện (kỹ năng... ).
Chia động từ
educate| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to educate | |||||
| Phân từ hiện tại | educating | |||||
| Phân từ quá khứ | educated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | educate | educate hoặc educatest¹ | educates hoặc educateth¹ | educate | educate | educate |
| Quá khứ | educated | educated hoặc educatedst¹ | educated | educated | educated | educated |
| Tương lai | will/shall² educate | will/shall educate hoặc wilt/shalt¹ educate | will/shall educate | will/shall educate | will/shall educate | will/shall educate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | educate | educate hoặc educatest¹ | educate | educate | educate | educate |
| Quá khứ | educated | educated | educated | educated | educated | educated |
| Tương lai | were to educate hoặc should educate | were to educate hoặc should educate | were to educate hoặc should educate | were to educate hoặc should educate | were to educate hoặc should educate | were to educate hoặc should educate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | educate | — | let’s educate | educate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “educate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Phiên âm Của Từ Educate
-
EDUCATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Educate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Educate - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "educate" - Là Gì?
-
Educate Là Gì, Nghĩa Của Từ Educate | Từ điển Anh - Việt
-
Educate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Educate
-
Top 14 Educate Trọng âm 2022
-
EDUCATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 14 Educate Nhấn âm Mấy 2022
-
Educate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Educate, Từ Educate Là Gì? (từ điển Anh-Việt)