Effet - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effet/e.fɛ/ | effets/e.fɛ/ |
effet gđ /e.fɛ/
- Hiệu quả, kết quả. La cause et l’effet — nguyên nhân và kết quả
- Tác dụng, hiệu lực. Effet de l’éducation — tác dụng của giáo dục Effet biologique — tác dụng sinh học Effet frigorifique — tác dụng làm lạnh Effet radio -actif — tác dụng phóng xạ Effet létal — tác dụng gây tử vong
- Ấn tượng. Effet d’un tableau — ấn tượng của bức tranh
- (Vật lý học) Hiệu ứng. Effet Edison — hiệu ứng E-đi-xon Effet calorifique — hiệu ứng nhiệt Effet explosif — hiệu ứng nổ Effet magnéto -optique — hiệu ứng quang-từ Effet parasite — hiệu ứng nhiễu
- (Thể dục thể thao) Cách xoáy bóng.
- Sự thực hiện. Mettre à effet — thực hiện
- (Kinh tế) Tài chính kỳ phiếu.
- (Thườmg số nhiều) Điệu bộ.
- (Số nhiều) Quần áo.
- (Số nhiều; luật pháp, pháp lý; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Của cải. à cet effet — vì mục đích ấy à l’effet de — cốt để en effet — thực tế, quả nhiên+ vì chưng effet de commerce — (kinh tế) tài chính thương phiếu faire l’effet de — cho ấn tượng là, gây cảm giác là faire des effets de — phô trương, khoe khoang Faire des effets d’érudition — khoe khoang học vấn uyên bác pour cet effet — để đạt mục đích ấy
Trái nghĩa
- Cause
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » En Effet Cách Dùng
-
En Effet - Biểu Thức Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
Phép Tịnh Tiến En Effet Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
"en Effet" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "en Effet" Và "en Fait" ? | HiNative
-
Các Từ Nối Thường Dùng Trong Tiếng Pháp - Trường CAP FRANCE
-
Effet/ Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
CÁC TỪ NỐI THƯỜNG DÙNG... - Pháp Ngữ Bonjour - Facebook
-
Gia Sư Tiếng Anh-Tiếng Pháp | Facebook
-
Bài 3 : Exprimer La Cause - Học Tiếng Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "effet" - Là Gì?
-
Phân Biệt Các Mệnh đề Chỉ Nguyên Nhân Trong Tiếng Pháp
-
L'expression De La Cause (2) - Học Tiếng Pháp