Phép Tịnh Tiến En Effet Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "en effet" thành Tiếng Việt
quả, quả là, quả thế là các bản dịch hàng đầu của "en effet" thành Tiếng Việt.
en effet adverbRéellement [..]
+ Thêm bản dịch Thêm en effetTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
quả
nounMes fautes de ce point de vue sont accablantes en effet.
Theo như cách lý luận ấy, những lỗi lầm của tôi quả thật là nặng
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
quả là
Ça lui va bien, en effet, parce que ces enfants ont besoin de structure
Trông cậu ta quả là hay, vì trẻ cần có tính tổ chức,
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
quả thế
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả vậy
- thật
- thật thế
- thật vậy
- đúng là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " en effet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "en effet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » En Effet Cách Dùng
-
En Effet - Biểu Thức Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
"en Effet" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "en Effet" Và "en Fait" ? | HiNative
-
Các Từ Nối Thường Dùng Trong Tiếng Pháp - Trường CAP FRANCE
-
Effet/ Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
CÁC TỪ NỐI THƯỜNG DÙNG... - Pháp Ngữ Bonjour - Facebook
-
Gia Sư Tiếng Anh-Tiếng Pháp | Facebook
-
Bài 3 : Exprimer La Cause - Học Tiếng Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "effet" - Là Gì?
-
Effet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Các Mệnh đề Chỉ Nguyên Nhân Trong Tiếng Pháp
-
L'expression De La Cause (2) - Học Tiếng Pháp