EGG ROLL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EGG ROLL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [eg rəʊl]egg roll
Ví dụ về việc sử dụng Egg roll trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
How I miss egg rolls.
This year's event featured live music, cooking stations, storytelling, and of course,some Easter egg roll.Egg roll trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - rollo de huevo
- Người pháp - egg roll
- Người đan mạch - forårsrulle
- Tiếng đức - frühlingsrolle
- Thụy điển - vårrulle
- Hà lan - loempia
- Tiếng ả rập - لفة البيض
- Ukraina - яєчний рулет
- Tiếng do thái - אגרול
- Bồ đào nha - crepe
- Người ý - involtino
- Tiếng croatia - rolice od jaja
- Tiếng indonesia - telur gulung
- Séc - vaječnou rolku
- Na uy - vårrull
- Hàn quốc - 달걀말이
- Người hy lạp - ρολό αυγό
- Người hungary - tojásos tekercs
- Người ăn chay trường - яйчено руло
- Tiếng rumani - un rulou cu ou
- Tiếng tagalog - ng egg roll
- Thổ nhĩ kỳ - yumurtalı rulo
- Đánh bóng - sajgonkę
Từng chữ dịch
eggdanh từtrứngeggrolldanh từcuộnrollcánrollđộng từlăncuốnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Egg Roll Nghĩa Là Gì
-
Egg Roll
-
Ý Nghĩa Của Egg Roll Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Egg Roll Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"egg Roll" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Egg Roll Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "egg Roll" - Là Gì?
-
Egg Roll Là Gì - Nghĩa Của Từ Egg Roll
-
'egg Roll' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eggroll Là Gì - Nghĩa Của Từ Eggroll - Thả Rông
-
Eggroll Là Gì - Nghĩa Của Từ Eggroll | HoiCay - Top Trend News
-
Nghĩa Của Từ Egg-roll Man - Học Tốt
-
Egg Roll: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Dịch Từ "rice Paper Used For Wrapping Egg Rolls" Từ Anh Sang Việt