Egg Roll Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "egg roll" thành Tiếng Việt

chả giò, nem rán, nem là các bản dịch hàng đầu của "egg roll" thành Tiếng Việt.

egg roll noun ngữ pháp

A food made made by wrapping a combination of chopped vegetables, possibly meat, and sometimes noodles, in a sheet of dough, dipping the dough in egg or an egg wash, then deep frying it. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chả giò

    noun

    a food made made by wrapping a combination of ingredients

    Our Thanksgiving dinner turned out to be a delightful and memorable meal—egg rolls and all.

    Bữa ăn tối lễ Tạ Ơn của chúng tôi biến thành một bữa ăn thú vị và đáng ghi nhớ—còn có cả chả giò nữa.

    en.wiktionary2016
  • nem rán

    noun

    a food made made by wrapping a combination of ingredients

    en.wiktionary2016
  • nem

    noun

    a food made made by wrapping a combination of ingredients

    It's okay. lt's just an egg roll.

    Không sao đâu, chỉ là một cái nem cuộn thôi.

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egg roll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "egg roll"

egg roll Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "egg roll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Egg Roll Nghĩa Là Gì