Egg-shell Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
egg-shell
/'egʃel/
* danh từ
vỏ trứng
to walk (tread) upon egg-shells
hành động một cách thận trọng dè dặt
* tính từ
mỏng mảnh như vỏ trứng
egg-shell china: đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh
màu vỏ trứng
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
egg-shell
* kinh tế
vỏ trứng



Từ liên quan- egg-shell
- egg-shell paper
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eggshell Phát âm Tiếng Anh
-
EGGSHELL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eggshell Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Egg-shell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Eggshell - Wiktionary Tiếng Việt
-
How To Pronounce Eggshell - YouTube
-
Từ điển Anh Việt "eggshells" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "eggshell" - Là Gì?
-
Eggshell Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eggshell/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eggshells Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Egg-shell Là Gì, Nghĩa Của Từ Egg-shell | Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Egg-shell
-
Vỏ Trứng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Vỏ Trứng Tiếng Anh Là Gì - .vn