Egg Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "egg" thành Tiếng Việt

trứng, trứng gà, mìn là các bản dịch hàng đầu của "egg" thành Tiếng Việt.

egg Verb verb noun ngữ pháp

(zoology, countable) An approximately spherical or ellipsoidal body produced by birds, snakes, insects and other animals housing the embryo during its development. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trứng

    noun

    egg of domestic fowl as food item [..]

    It's so hot outside, you could fry an egg.

    Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

    wiki
  • trứng gà

    noun

    Chicken egg and this one's a penguin egg.

    Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • mìn

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lóng bom
    • ngư lôi
    • ném trứng vào
    • quả trứng
    • thúc giục
    • trộn trứng vào
    • đánh trứng vào
    • Trứng
    • Trung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Egg proper

(Can we verify (+) this sense?) A male given name. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Egg" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Egg trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "egg"

trứng trứng egg egg Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "egg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Egg đọc Tiếng Anh Là Gì