Eggs«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trứng, trứng gà là các bản dịch hàng đầu của "eggs" thành Tiếng Việt.
eggs verb nounPlural form of egg. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eggsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trứng
nounIt's so hot outside, you could fry an egg.
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
GlosbeResearch -
trứng gà
nounChicken egg and this one's a penguin egg.
Trứng gà, và bên này là trứng chim cánh cụt.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eggs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eggs + Thêm bản dịch Thêm"Eggs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eggs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "eggs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eggs Có Nghĩa Là Gì
-
Eggs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Egg Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Egg - Từ điển Anh - Việt
-
EGG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eggs Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Egg
-
"eggs " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Eggs" | HiNative
-
Easter Egg Nghĩa Là Gì? Nguồn Gốc Thuật Ngữ Easter Egg - Learn Lingo
-
"egg" Là Gì? Nghĩa Của Từ Egg Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Eggs Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Egg - Wiktionary Tiếng Việt
-
HEN EGGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Easter Egg Là Gì? Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Trong Nhiều Lĩnh Vực