Eiffel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eiffel
French engineer who constructed the Eiffel Tower (1832-1923)
Synonyms: Alexandre Gustave Eiffel



Từ liên quan- eiffel
- eiffel tower
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phiên âm Eiffel
-
The Eiffel Tower | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eiffel - Forvo
-
Cách Phát âm Từ " Tháp Eiffel" Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Hướng Dẫn Phát Âm 100 Tên Địa Danh Tiếng Anh Thường Gặp
-
Tháp Eiffel – Wikipedia Tiếng Việt
-
EIFFEL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tháp Eiffel Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Eiffel Tower Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Top 7 Cách đọc Eiffel Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
"eiffel" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eiffel Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Paris - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khách Sạn Sofitel Paris Baltimore Tour Eiffel