EJ Là Gì? -định Nghĩa EJ | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 2 chữ cái › EJ What does EJ mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của EJ? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của EJ. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của EJ, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của EJ
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của EJ. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa EJ trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của EJ
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của EJ trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| EJ | Báo chí điện tử |
| EJ | Bên ngoài các tĩnh mạch tinh mạch |
| EJ | Công lý môi trường |
| EJ | Earvin Johnson Jr. |
| EJ | Eddie James |
| EJ | Edgerrin James |
| EJ | Edward Jones |
| EJ | Elton John |
| EJ | Empresa Júnior |
| EJ | Exajoule |
| EJ | Gây nhiễu điện tử |
| EJ | Hộ tống Jammer |
| EJ | Khớp |
| EJ | Máy bay phản lực điện |
| EJ | Ngọc lục bảo rừng |
| EJ | Tiêu hao Jammer |
| EJ | Tạp chí kinh tế |
| EJ | Điện tử Jockey |
| EJ | Đẩy ra |
Trang này minh họa cách EJ được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của EJ: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của EJ, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ EGV
EJT ›
EJ là từ viết tắt
Tóm lại, EJ là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như EJ sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt EJ
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt EJ
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Ej Là Gì
-
EJ định Nghĩa: Exajoule - Abbreviation Finder
-
Ej Nghĩa Là Gì?
-
EJ Là Gì? Nghĩa Của Từ Ej - Abbreviation Dictionary
-
Ej Là Gì, Ej Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
EJ Là Gì, Nghĩa Của Từ EJ | Từ điển Viết Tắt
-
Top 19 Nghĩa Của Ej Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Quy đổi Từ Êxajun Sang Jun (EJ Sang J) - Quy-doi-don-vi
-
Vì Sao Thế Giới Cần Năng Lượng Hạt Nhân?
-
Exajoule (EJ) – Termwiki, Millions Of Terms Defined By People Like You
-
'ej' Là Gì?, Croatian - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
[PDF] Hội Họp Qua điện Thoại Về Công Lý Môi Trường Theo Từng Quý
-
Từ điển Anh Việt "ej Indicator (end-of-job Indicator)" - Là Gì?
-
So Sánh Nhu Cầu Tiêu Thụ Năng Lượng Sơ Cấp Của Việt Nam Với Thế Giới





