El Salvador Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
El Salvador, En-san-va-đo, En Xan-va-đo là các bản dịch hàng đầu của "El Salvador" thành Tiếng Việt.
El Salvador proper nounA country in Central America. Official name: Republic of El Salvador. Capital: San Salvador. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm El SalvadorTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
El Salvador
Country in Central America, with capital San Salvador.
El Salvador has been called the land of volcanoes.
El Salvador được gọi là xứ núi lửa.
omegawiki -
En-san-va-đo
country in Central America
en.wiktionary2016 -
En Xan-va-đo
country in Central America
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " El Salvador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
el salvadorgeographic terms (country level)
+ Thêm bản dịch Thêm el salvadorTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
el salvador
El Salvador has been called the land of volcanoes.
El Salvador được gọi là xứ núi lửa.
wiki
Hình ảnh có "El Salvador"
Bản dịch "El Salvador" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng El Salvador
-
Ý Nghĩa Của El Salvador Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
El Salvador – Wikipedia Tiếng Việt
-
El Salvador - Wikivoyage
-
EL SALVADOR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SALVADOR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hiệp định Giữa Việt Nam Và El Salvador Về Miễn Thị Thực
-
El Salvador Vừa Mua Thêm 80 Bitcoin Với Giá 1,5 Triệu USD | Tài Chính
-
Ván Cược Bitcoin đắt đỏ Của El Salvador - VnExpress Kinh Doanh
-
Ngược Dòng Thời Gian để Yêu Anh Lòng Tiếng Việt
-
Google Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
Tìm Khách Sạn ở El Salvador, Chile - Agoda
-
Phát Hành Trái Phiếu Thất Bại, El Salvador Vẫn "bắt đáy" Bitcoin
-
Một Phụ Nữ El Salvador Bị Tuyên án 50 Năm Tù Sau Khi Sẩy Thai - PLO