Elder Brother Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
elder brother
* kỹ thuật
anh trai



Từ liên quan- elder
- elderly
- eldership
- elder hand
- elderberry
- elderhostel
- elderliness
- elder sister
- elder brother
- elder statesman
- elderberry bush
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Elder Brother Nghĩa Là Gì
-
ELDER BROTHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Các Từ Và Cụm Từ Người Việt Thường Nhầm Lẫn (3) - Tiếng Anh Trẻ Em
-
Confident English - Phân Biệt Older Và Elder :D Hai Từ ... - Facebook
-
Elder Brother - Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "elder Brother" - Là Gì?
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "elder Brother" Và "older Brother " Và "senior ...
-
Elder Brother«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Elder Brother Là Gì, Nghĩa Của Từ Elder Brother | Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt Elder & Eldest Và Older & Oldest
-
'the Elder Brother|the Old Brother' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Elder Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eldest Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Anh Trai Tôi Là Một Bồi Bàn." - Duolingo
-
MY OLDER BROTHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch