ELITE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ELITE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từelite
elite
ưu tútinh nhuệgiới thượng lưutinh hoagiới tinh hoatầng lớp thượng lưutầng lớpgiớitầng lớp tinh hoatầng lớp ưu túelites
ưu tútinh nhuệgiới thượng lưutinh hoagiới tinh hoatầng lớp thượng lưutầng lớpgiớitầng lớp tinh hoatầng lớp ưu tú
{-}
Phong cách/chủ đề:
From Elite Daily.Mình đi hãng Elite.
I went to Elite.Seattle Elite thị xã xe.
Seattle ELITE Town Car.Bàn cà phê elite.
ELITE Coffee tables.Elite phải thích ứng được với cái thứ được gọi là Nhân tố phải không?
Elites have to conform to something called Element, right?Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từcô gái elitesniper eliteelite plus cô bé elitehyperx alloy elitemẫu eliteHơnThành viêngt; elitegt;.
Member of the Elite.Ưu đãi đặc quyền Elite.
Privileges of the elite.Của chúng tôi Elite đội.
We are an elite team.Ưu đãi đặc quyền Elite.
Prerogative of the elite.Của chúng tôi Elite đội.
We are the elite team.Rồi họ nhìn lại cô bé Elite.
And they look for the elite.Thế họ có phải elite không?
No, is he elite?Bạn đã thực sự có gì để mất với casino tiền thưởng miễn phí Elite.
You have really got nothing to lose with Elite's free bonus casino.Ai cũng nghĩ mình Elite.
Thought he was elite.Mình biết đến Elite qua một lần đi…”.
Maybe I should compete in Elites one last time…".Ai cũng nghĩ mình Elite.
They think they are Elite.Trong một chính thể chuyên chế, một số elite có thể sử dụng quyền lực để dựng lên các thể chế kinh tế họ ưa thích.
In an absolutist regime, some elites can wield power to set up economic institutions they prefer.Ai cũng nghĩ mình Elite.
People who think are elite?Phụ nữ Elite sẽ đi vào lúc 9: 32 sáng ET( 6: 32 sáng PT), tiếp theo là đàn ông Elite và làn sóng đầu tiên của những.
They are followed by the Elite Women at 9:32 am then the Elite Men and the first wave at 10 am.Vì sao bạn nên chọn Elite?
Why did they choose Elita?Elite xem Object như một phần cơ thể của mình, thế nên một lỗi nhỏ trong cảm biến sẽ giống như mang kính không đúng độ.
An Elite saw the Object as part of her body, so a slight error in the sensors was like wearing glasses that were not quite right.Chương trình Global Elite là gì?
What is our ELITE program?Cho dù những thứ đó là mẫu giả rẻ tiền thìlàm sao bọn chúng kiếm được Elite để lái chứ?
Even if those are budget dummy models,how did they get the Elites to pilot them?Cô gái bên Đồng MinhTình Báo cũng là một Elite giống như công chúa.
The Information Alliance girl was as much of an Elite as the princess.Mọi người đều muốn đẩy bất kì công việc nguy hiểm nào lên Object và Elite lái nó mà.”.
Everyone wants to shove any dangerous work on the Objects and the Elites that pilot them.”.Nếu bạn mua dòng camera Wifi IP Elite cùng với đầu ghi nvr Elite, bạn có thể mong chờ rằng những camera sẽ hoạt động mượt mà với đầu ghi nvr.
If you were to buy Elite IP cameras along with an Elite NVR, you can expect that the cameras will work seamlessly with the NVR.Chúng tôi cũng đã phát triển một hệthống sản xuất hàng loạt Elite một cách hiệu quả.
We have alsodeveloped a system to efficiently mass produce Elites.Theo Gerard Adams, nhà sáng lập Elite Daily, cho rằng một trong những phẩm chất quan trọng nhất của một doanh nhân thành đạt đó là sự kiên trì.
According to Gerard Adams, founder of Elite Daily, one the most important qualities of being an entrepreneur is perseverance.Còn bên trong tôi thì được thay đổi nhưvật thí nghiệm trong thí nghiệm khả năng sống sót dành cho Elite lái Object.
And I have had the inside of my bodyaltered as a test subject in survivability experiments for the Elites that pilot Objects.Hai Elite lái Object có thể đang sử dụng hệ thống chuẩn đoán tự động của Object tới mức tối đa để xác định Object của mình còn sử dụng được bao nhiêu.
The Elites piloting the Objects were likely using their respective Object's auto diagnostics to their fullest to determine just how usable their Object was.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1835, Thời gian: 0.0286 ![]()
elissaelite là

Tiếng việt-Tiếng anh
elite English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Elite trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cô gái eliteelite girlsniper elitesniper eliteelite pluselite pluscô bé elitethe elite girlhyperx alloy elitehyperx alloy eliteelite làelite ismẫu eliteelite model STừ đồng nghĩa của Elite
ưu tú tinh nhuệ giới thượng lưu giới tinh hoa tầng lớp thượng lưu tầng lớp giới tầng lớp tinh hoa tầng lớp ưu túTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Elite Bằng Tiếng Anh
-
Elite Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Elite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elite | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
ELITE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bàn Về Chữ "Elite" - Tuan V. Nguyen
-
Nghĩa Của Từ Elite - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Elite | Vietnamese Translation
-
Elites Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÁC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT - Du Học Elite
-
[Đánh Giá] Trung Tâm Tiếng Anh Elite Có Nên Học Không? - .vn
-
Anh Ngữ Elite - Facebook
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'elite' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Schools Elite: Home
-
Elite Là Gì - Nghĩa Của Từ Elite - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi