"elle" Là Gì? Nghĩa Của Từ Elle Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Pháp Việt"elle" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm elle
- danh từ, danh từ giống cái
- nó, bà ấy, cô ấy, chị ấy; cái ấy...
- d'elle-même: tự nó # đồng âm
- Aile.
- nó, bà ấy, cô ấy, chị ấy; cái ấy...
- danh từ, danh từ giống cái
- nó, bà ấy, cô ấy, chị ấy; cái ấy...
- d'elle-même: tự nó # đồng âm
- Aile.
- nó, bà ấy, cô ấy, chị ấy; cái ấy...
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh elle
Pronom personnel féminin de la troisième personneIl s’emploie comme sujet. Elle est venue. Elles sont parties.Quand il est employé comme complément, il est le plus souvent précédé d’une préposition. J’ai fait cela pour elle. Se diriger vers elle.Il se répète ou il répète un autre pronom de la 3e pers. sing. quand on veut insister sur la personne ou la chose en question. Elle, elle aurait osé dire cela! Je le lui dirai à elle. Je veux la voir, elle.Từ khóa » Elle Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tên Elle
-
Elle Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Elle Nghĩa Là Gì?
-
Elle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp? - Duolingo
-
Elle – Wikipedia Tiếng Việt
-
Elle Là Gì - Nghĩa Của Từ Elle
-
Elle Là Gì, Nghĩa Của Từ Elle | Từ điển Pháp - Việt
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Elle Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 7 ...
-
ELLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tạp Chí ELLE: Tạp Chí Tạo Nên Phong Cách Của Phái Đẹp
-
'elle' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt - Dictionary ()
-
Đồng Hồ Nữ Elle Alesia Thép Không Gỉ - Vàng Hồng
-
Đồng Hồ Nữ Elle Ile De La Cité Dây Thép- Vàng Hồng
-
Moi, Toi Và Giới Từ Chez - Học Tiếng Pháp Vỡ Lòng Với TV5MONDE