Em Bé - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Danh từ
em bé
- con người mới sinh, còn ở sơ sinh.
Dịch
- Tiếng Anh: baby
- Tiếng Hà Lan: baby gđ
- Tiếng Pháp: bébé gđ
- Quốc tế ngữ: bebo
- Tiếng Tây Ban Nha: bebé gđ
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Em Bé Là Gì
-
Trẻ Sơ Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
ĐịNh Nghĩa Em Bé TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì Em Bé
-
Mang Thai: Em Bé được Tạo Ra Như Thế Nào? | Vinmec
-
Đặc điểm Của Một Em Bé Mới Sinh Trong 24 Giờ đầu Như Thế Nào?
-
Tại Sao Người Lớn Yêu Nhau Gọi Người Yêu Là 'em Bé'? - VietNamNet
-
EM BÉ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trẻ Em Là Gì ? Người Bao Nhiêu Tuổi Thì được Coi Là Trẻ Em ?
-
Em Bé Nghĩa đen Là Gì - Thả Rông
-
Trẻ Mấy Tuổi Biết Nói? Các Dấu Hiệu Bé Sắp Biết Nói Là Gì? - Hello Bacsi
-
Sinh Non: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Chăm Sóc Bé
-
EM BÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex