Em Chồng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "em chồng" thành Tiếng Anh
brother-in-law, sister-in-law là các bản dịch hàng đầu của "em chồng" thành Tiếng Anh.
em chồng + Thêm bản dịch Thêm em chồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brother-in-law
noun masculineone's husband's brother
Người không đồng ý kết hôn với tôi theo bổn phận của anh em chồng’.
He has not consented to perform brother-in-law marriage with me.’
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sister-in-law
nounhusband's sister
Tất cả các cô em chồng nên chuyển đi!
All sister- in- laws should emigrate!
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em chồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "em chồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em Chồng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "em Chồng" - Là Gì?
-
Em Chồng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'em Chồng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Em Chồng Bằng Tiếng Anh
-
Em Chồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Em Chồng - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Em Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Điển - Từ Em Chồng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cách Xưng Hô Trong Gia đình Việt Nam - Chân Đất
-
Ai đó Gọi Chồng Của Anh ấy Hoặc Chị Dâu Của Mình Là Gì?
-
Em Chồng - VnExpress
-
Em Chồng Nhất Quyết Không Chịu Gọi Tôi Bằng Chị