EM SỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM SỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sem sợ
i fear
tôi sợtôi etôi loi'm afraid
sợi'm scaredi'm terrifiedi'm frightenedi am worriedi am fearfuli get scaredi feel
tôi cảm thấytôi nghĩtôi cảm nhậntôi có cảm giácem thấyanh thấytôi nhận thấycon thấyi was afraid
sợi am afraid
sợi am scaredi was scaredi feared
tôi sợtôi etôi loi am terrifiedi'm worriedi am frightened
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm terrified.Sợ, em sợ đau.”.
Fear… I'm afraid of the pain.”.Em sợ súng lắm.”.
I'm terrified of guns.”.Cô nói:“ Em sợ anh ân hận.”.
He said:“I feel sorry for you.”.Em sợ bắt cóc lắm.
I'm terrified of kidnapping.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnỗi sợkính sợem sợsợ sự sợ nước con sợcậu sợsợ sự thật tình huống đáng sợchớ sợHơnSử dụng với trạng từrất sợđừng sợcũng sợchẳng sợđều sợhơi sợquá sợvẫn sợthường sợsợ quá HơnSử dụng với động từcảm thấy sợquá đáng sợsợ bị trả thù bắt đầu hoảng sợđừng lo sợbắt đầu sợsợ bị mất sợ nói chuyện sợ cảnh sát lo sợ mất HơnVà nếu em sợ, anh luôn quanh đây.
I get scared, you're always around.Em sợ cái rắm ấy.”.
I'm frightened of this pickle.”.Có, nhưnglúc anh giận trông dữ lắm, em sợ.
So yes, while I am very excited, I am fearful.Em sợ những gì anh có thể làm.
I'm afraid of what you can do.Nếu chị nghĩ em sợ 1 hành tinh thì chị thật ngốc.
If you think I'm afraid of a planet, then you're too stupid.Em sợ mẹ tôi sẽ không đồng ý.
But I'm afraid that my mom won't agree.Nhưng bây giờ thì em biết là em sợ gì rồi, anh ạ.
Now I know what is it that I fear, my Father.Khi em sợ những gì xảy ra dưới lầu?
When I'm afraid of what's under the stairs?Đã hơn một tháng rồi em sợ mỗi khi tắt đèn.
And almost every single night since then, I'm scared to turn off the lights.Em sợ phải đối diện một ngày mới.
I'm scared of the thought of facing a new day.Nhưng những gì em sợ nhất là không được ở cạnh cha mẹ mình.
But what I'm scared of the most is not living with my parents.Em sợ tiếng phone điện thoại mỗi lần reng.
I am fearful each time the phone rings.Ainz- sama, em sợ phải hỏi, nhưng em muốn hỏi một câu.
Ainz-sama, I fear to offend, but I have a question.Em sợ vết thương của chị nhiễm trùng.
I am worried my wound is infected.Nhưng em sợ sau này gia đình đổ vỡ sẽ bị chia mảnh đất.
But I'm scared that soon my small family may be split apart.Em sợ rằng mình sẽ giống mẹ.
I get scared that I will be like my mother.Em sợ điều sẽ xảy ra khi hắn quay lại.
I'm terrified of what will happen when he comes back.Em sợ rằng tất cả rồi có thể kết thúc thôi.
And that I fear that it all just might have ended.Em sợ đi vào nhà đó một mình lắm," tôi nói.
I'm scared to go out the house by myself,” she said.Em sợ, Giovanni, rằng em thích anh nhiều quá.
I'm scared, Giovanni, I like you too much.Em sợ buổi tối… và em không thể ngủ được.
I'm scared at night… and I can't get to sleep.Em sợ em không thể báo đáp nổi.”.
I fear I am in no condition to receive you.”.Em sợ, nhưng em chẳng có lý do nào phải thế đâu.”.
I'm afraid, but I have no reason to be.Em sợ rằng em quá lớn tuổi đối với anh.
I am worried that I might be too old for you.Em sợ ngày anh ra đi và không bao giờ trở lại.
I'm afraid of watching you sail away and knowing you will never come back.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 449, Thời gian: 0.0264 ![]()
![]()
em sống ở đâyem sợ anh

Tiếng việt-Tiếng anh
em sợ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em sợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
em không sợi'm not afraidi'm not scaredi do not feari am not afraidem rất sợi'm scaredi wasafraidi wasscaredi amfrightenedi amterrifiedem lo sợi amafraidi'm afraidi worryi fearsợ em sẽam afraid i willanh sợ emare you afraidanh làm em sợyou're scaring metrẻ em sợchildren fearlà em sợyou're scaredi'm afraidem đã sợi wasafraidem sợ lắmi'm so scaredi am so scaredsợ mất emam afraid of losing youTừng chữ dịch
emđại từiyoumemyyoursợdanh từfearsợđộng từscaredsợare afraid STừ đồng nghĩa của Em sợ
tôi sợ tôi e tôi loTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » E Sợ Trong Tiếng Anh
-
E Sợ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
E SỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
E Sợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ E Sợ Bằng Tiếng Anh
-
BẠN E SỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "e Sợ" - Là Gì?
-
"Sợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh: Con đã Diễn Tả đúng Cách?
-
Học Từ Diễn Tả Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh - Mạng Thư Viện
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Diễn đạt Nỗi Sợ Hãi - Alokiddy
-
Cách Diễn Tả Nỗi Sợ Hãi Trong Tiếng Anh - Pasal