Emissions | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: emissions Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: emissions Probably related with: | English | Vietnamese |
| emissions | chất thải ; giảm khí thải ; giảm lượng khí thải ; khí thải từ ; khí thải ; khói bụi ; lượng khí thải ra ; lượng khí thải ; lượng thải ; phát xạ ; sự phát thải ; sự thải khí ; sự thải ra ; sự thải ; thiểu khí thải ; thải khí ; thải ra ; thải ; việc thải khí thải ; |
| emissions | chất thải ; giảm khí thải ; giảm lượng khí thải ; khí thải từ ; khí thải ; khói bụi ; lượng khí thải ra ; lượng khí thải ; lượng thải ; phát xạ ; sự phát thải ; sự thải khí ; sự thải ra ; sự thải ; thiểu khí thải ; thải khí ; thải ra ; thải ; việc thải khí thải ; |
| English | Vietnamese |
| emission | * danh từ - sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...) - vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra - (y học) sự xuất tinh - sự phát hành (giấy bạc...) |
| emissive | * tính từ - phát ra, bốc ra, toả ra |
| emissivity | * danh từ - độ phát xạ = radiant emissivity+độ bức xạ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khói Xe Tiếng Anh
-
Khói Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Khói Bụi Từ Xe Có Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Khói Bụi Từ Xe Có Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Khói Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
40 CỤM TỪ TIẾNG ANH VỀ Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ
-
KHÓI THẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÍ THẢI Ô TÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khí Thải Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Khói Bụi Xe Máy Dịch
-
Khói Bụi Tiếng Anh Là Gì ? Làm Thế Nào để Giảm Bớt Khói Bụi
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Giao Thông Thường Dùng - AMA
-
Tên Các Bộ Phận ô Tô Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Top 19 ống Khói Xe Hơi Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Nhả Khói Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Mùi Khói Trong Tiếng Anh