Emissivity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ emissivity tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | emissivity (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ emissivityBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
emissivity tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ emissivity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ emissivity tiếng Anh nghĩa là gì.
emissivity* danh từ- độ phát xạ= radiant emissivity+độ bức xạ
Thuật ngữ liên quan tới emissivity
- oleate tiếng Anh là gì?
- pleiomery tiếng Anh là gì?
- unbreathable tiếng Anh là gì?
- Oedipuses tiếng Anh là gì?
- transistor radio tiếng Anh là gì?
- victualling tiếng Anh là gì?
- regurgitant tiếng Anh là gì?
- godown tiếng Anh là gì?
- stone-beraker tiếng Anh là gì?
- wicket tiếng Anh là gì?
- ditty-box tiếng Anh là gì?
- embedded system tiếng Anh là gì?
- quashing tiếng Anh là gì?
- corps tiếng Anh là gì?
- Stackelberg's duopoly model tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của emissivity trong tiếng Anh
emissivity có nghĩa là: emissivity* danh từ- độ phát xạ= radiant emissivity+độ bức xạ
Đây là cách dùng emissivity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ emissivity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
emissivity* danh từ- độ phát xạ= radiant emissivity+độ bức xạ
Từ khóa » độ Phát Xạ Tiếng Anh Là Gì
-
Độ Phát Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐỘ PHÁT XẠ RÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHÁT XẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phát Xạ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"độ Phát Xạ Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "độ Phát Xạ đơn Sắc" - Là Gì?
-
Độ Phát Xạ Hồng Ngoại ảnh Hưởng Thế Nào đến Camera Nhiệt
-
SỰ PHÁT XẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Phơi Nhiễm Của Con Người Với Các Trường Tần Số Radio
-
Phơi Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng Xạ - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Độ Phát Xạ Hồng Ngoại Của Một Số Vật Liệu - Thiết Bị đo US
-
Lý Thuyết Về đối Lưu & Bức Xạ Nhiệt | Giải Bài Tập Lý 8 Chi Tiết - Monkey
-
Tia Hồng Ngoại Là Gì? Ứng Dụng Và Tác Hại Của Tia Hồng Ngoại
emissivity (phát âm có thể chưa chuẩn)