Phát Xạ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phát xạ" thành Tiếng Anh
eradiate, radiant, radiate là các bản dịch hàng đầu của "phát xạ" thành Tiếng Anh.
phát xạ + Thêm bản dịch Thêm phát xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eradiate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
radiant
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
radiate
verbNhững cái tiếp theo sẽ hủy diệt đời sống tinh thần. và sẽ phát xạ ra ngoài.
The subsequent placings extinguish spiritual life and should radiate outward.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
radiative
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phát xạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phát xạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ Phát Xạ Tiếng Anh Là Gì
-
Độ Phát Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐỘ PHÁT XẠ RÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHÁT XẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"độ Phát Xạ Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "độ Phát Xạ đơn Sắc" - Là Gì?
-
Độ Phát Xạ Hồng Ngoại ảnh Hưởng Thế Nào đến Camera Nhiệt
-
Emissivity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SỰ PHÁT XẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Phơi Nhiễm Của Con Người Với Các Trường Tần Số Radio
-
Phơi Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng Xạ - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Độ Phát Xạ Hồng Ngoại Của Một Số Vật Liệu - Thiết Bị đo US
-
Lý Thuyết Về đối Lưu & Bức Xạ Nhiệt | Giải Bài Tập Lý 8 Chi Tiết - Monkey
-
Tia Hồng Ngoại Là Gì? Ứng Dụng Và Tác Hại Của Tia Hồng Ngoại