Engel Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Đức-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thiên thần, thiên sứ, Thiên sứ là các bản dịch hàng đầu của "Engel" thành Tiếng Việt.
Engel noun proper masculine ngữ phápZuckerwürfel (umgangssprachlich)
+ Thêm bản dịch Thêm EngelTừ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt
-
thiên thần
nounKann es wahr sein, dass in mir tatsächlich ein Engel wohnt?
Thế Người có thấy thiên thần hiện hữu trong con không?
en.wiktionary.org -
thiên sứ
nounWarum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?
Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?
wiki -
Thiên sứ
Geistwesen
Warum war der erste Engel ein ganz besonderer Engel?
Tại sao thiên sứ đầu tiên là một đấng rất đặc biệt?
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Engel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Engel"
Bản dịch "Engel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Engel Là Gì
-
Quy Luật Engel Là Gì? Nội Dung Và Tìm Hiểu Về Quy Luật Engel
-
Từ điển Đức Việt "engel" - Là Gì?
-
Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy Luật Engel - VietnamFinance
-
Đường Engel (Engel Curve) Là Gì? Biểu Diễn đường Engel
-
Qui Luật Engel (Engel's Law) Là Gì? Hiểu Về Qui Luật Engel - VietnamBiz
-
Đường Engel (Engel Curve) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
'engel' Là Gì?, Tiếng Đức - Tiếng Việt
-
Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy Luật Engel - Gấu Đây - Gauday
-
ENGEL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Friedrich Engels – Wikipedia Tiếng Việt
-
Engel Nghĩa Là Gì?
-
Engel's Law Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Hệ Số Engel - Trang [1] - Thế Giới Kiến thức Bách Khoa
-
CẬP NHẬT Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy ... - Chickgolden