Từ điển Đức Việt "engel" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Đức Việt"engel" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm engel
der Engel- {angel} thiên thần, thiên sứ, người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu, người ngây thơ trong trắng, người xuất vốn cho kẻ khác, tiền cổ bằng vàng angel noble)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh engel
Engel (der)n. angel, spirit servant of GodTừ khóa » Engel Là Gì
-
Quy Luật Engel Là Gì? Nội Dung Và Tìm Hiểu Về Quy Luật Engel
-
Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy Luật Engel - VietnamFinance
-
Đường Engel (Engel Curve) Là Gì? Biểu Diễn đường Engel
-
Qui Luật Engel (Engel's Law) Là Gì? Hiểu Về Qui Luật Engel - VietnamBiz
-
Đường Engel (Engel Curve) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
'engel' Là Gì?, Tiếng Đức - Tiếng Việt
-
Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy Luật Engel - Gấu Đây - Gauday
-
ENGEL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Engel Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Đức-Tiếng Việt | Glosbe
-
Friedrich Engels – Wikipedia Tiếng Việt
-
Engel Nghĩa Là Gì?
-
Engel's Law Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Hệ Số Engel - Trang [1] - Thế Giới Kiến thức Bách Khoa
-
CẬP NHẬT Quy Luật Engel Là Gì? Áp Dụng Của Quy ... - Chickgolden