Engineer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/
Từ khóa » Engineer Trọng âm
-
Engineering - Wiktionary Tiếng Việt
-
ENGINEER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trọng âm Từ Và Trọng âm Câu Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'engineer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cách Phát âm Engineering - Forvo
-
Tìm Từ Có Trọng âm Khác Engineer Com'puter? - Lê Nhật Minh
-
Chọn Từ Có Trọng âm Khác Với Các Từ Còn Lại Dentist Chocolate ...
-
Các Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản
-
Tìm Trọng âm Khác Với Các Từ Còn Lại A. Dangerous B. Accident C ...
-
Dùng 'a' Hay 'an' Dựa Vào đâu? - TOEIC Mỗi Ngày
-
Senior Engineer Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Senior Engineer Trong Câu ...
-
Kỹ Thuật Viên Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
6 Quy Tắc Trọng âm Cần Ghi Nhớ Trong Làm Bài Thi Tiếng Anh - Dân Trí
-
Engineer Bằng Tiếng Việt - Glosbe