English Letter Q: Cách Phát âm Chữ "Q" Trong Tiếng Anh - Tieng Anh AZ
Learn more live more (Jen)"Học thêm một ngôn ngữ, sống thêm một cuộc đời " (Vô danh) Để donate, bạn click vào đây.
Để nghe, tìm kiếm các giọng nói khác nhau, hãy viết từ, hoặc cụm từ và nhấn tìm kiếm:
Danh mục bài viết
- 1.Phát âm
- Phát âm cơ bản
- Phát âm nâng cao
- Tài liệu học phát âm
- 2.Chủ đề
- 3.Giao tiếp
- Giao tiếp cơ bản
- Giao tiếp nâng cao
- Idioms
- Tài liệu học giao tiếp
- Topics
- 4.Ngữ pháp
- Ngữ pháp cơ bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Ngữ pháp thông dụng
- Tài liệu ngữ pháp
- Tất tần tật cơ bản
- 5.IELTS
- Luyện IELTS
- 7. Video
- 8.Chia sẻ
- 9.A&Q
- Dành cho học viên
- Khác
- Khoá học

Bạn muốn tìm hiểu phương pháp Coaching tiếng Anh phải không?
Donate

Mỗi ngày là một ngày vui. Website tienganhaz vẫn sẽ hỗ trợ các bạn học tập với những bài học thực sự.
Nếu bạn muốn đóng góp cho web bằng các hình thức khác nhau, hãy click
TiengAnhAZ.com @2015 - All Right Reserved. Designed by piodio 4.Ngữ phápNgữ pháp cơ bảnCách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng định hoặc phủ định
May 21, 2025 0 commentsPhân biệt: Here you are và Here you go
May 21, 2025 0 commentsTân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián...
April 29, 2025 0 comments 3.Giao tiếpGiao tiếp cơ bảnĐộng từ liên kết (Linking Verbs) và Động từ hành động (Action...
April 29, 2025 0 commentsComplement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ pháp căn bản
May 21, 2025 0 commentsCấu Trúc Câu Cơ Bản trong câu Tiếng Anh và Sự Tương...
April 29, 2025 0 comments Home 1.Phát âmPronunciation | English letter Q: Cách phát âm chữ “Q” trong tiếng Anh 1.Phát âmPhát âm cơ bản Pronunciation | English letter Q: Cách phát âm chữ “Q” trong tiếng Anh by tienganhaz.com March 29, 2020 by tienganhaz.com March 29, 2020 3.5KChữ “Q” trong tiếng Anh không bao giờ đứng một mình. Khi đi vào từ vựng, chữ Q luôn đi cùng “U”, và “QU” thường được phát âm là /kw/. Phát sinh từ chữ “Q”, một cụm chữ viết rất thú vị là “QUE” sẽ được phát âm là /k/, đặc biệt là khi nó là âm cuối của một từ vựng. Chính vì vậy, những từ tưởng chừng khó phát âm như “Unique” (duy nhất) hay “Cheque” (tấm séc) sẽ trở nên rất đơn giản khi cụm chữ “-que” chỉ cần đọc là /k/.Chữ “Q” có 3 khả năng kết hợp với các chữ viết khác và có các cách phát âm tương ứng như các ví dụ dưới đây:
1. Chữ cái “Q” luôn được theo sau bởi “U” và thường được phát âm là /kw/
| equip | /ɪˈkwɪp/ | (v) | trang bị |
| quote | /kwout/ | (v) | trích dẫn |
| qualify | /’kwɔlɪfaɪ/ | (v) | cung cấp |
| liquid | /ˈlɪkwɪd/ | (n) | dung dịch, chất lỏng |
| quality | /ˈkwɑːləti/ | (n) | chất lượng |
| question | /ˈkwestʃən/ | (n) | câu hỏi |
| equal | /ˈiːkwəl/ | (a) | ngang bằng |
| quick | /kwɪk/ | (a) | nhanh |
| quiet | /kwaɪət/ | (a) | im lặng |
Exceptions: liquor /ˈlɪkər/ (n) rượu
2. Tuy nhiên “QUE” thường được phát âm là /k/
| antique | /ænˈtiːk/ | (n) | đồ cổ |
| boutique | /buːˈtiːk/ | (n) | cửa hàng nhỏ bán quần áo |
| quay | /ki:/ | (n) | bến cảng |
| cheque | /tʃek/ | (n) | tờ séc |
| technique | /tek’ni:k/ | (n) | kỹ thuật |
| clique | /kli:k/ | (n) | bọn, bè |
| queue | /kju/ | (v) | xếp hàng |
| picturesque | /ˌpɪktʃərˈesk/ | (a) | đẹp như tranh vẽ |
3. “CQU” được phát âm là /k/ hoặc /kw/
| acquaint | /əˈkweɪnt/ | (v) | làm quen |
| acquire | /əˈkwaɪər/ | (v) | đạt được |
| acquiesce | /ˌækwiˈes/ | (v) | bằng lòng |
| acquittal | /əˈkwɪtəl/ | (n) | việc trả nợ xong |
| lacquer | /ˈlækər/ | (n) | sơn mài |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | (n) | người quen |
| acquisitive | /əˈkwɪzətɪv/ | (a) | hám lợi |
| acquainted | /əˈkweɪntɪd/ | (a) | biết, quen thuộc |
Pronunciation | English letter P: Phát âm chữ “P” trong tiếng Anh
next postPronunciation | English letter R: Cách phát âm chữ “R” như người bản xứ
Leave a Comment Cancel Reply
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.You may also like
Thứ Tự của Tính Từ trong Tiếng Anh...
April 29, 2025Phân loại từ trong tiếng Anh | Ngữ...
April 29, 2025Cấu trúc bài giới thiệu bản thân hoàn...
April 16, 2025Động từ khi chia ở thì quá khứ,...
May 4, 2025Từ vựng và câu tiếng Anh khi thưởng...
October 21, 2024Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường...
October 11, 2024Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: Từ...
October 11, 2024Nói về việc đi bộ, đi dạo bằng...
October 11, 2024Đi trên đường: những từ vựng và câu...
October 11, 2024How to do: Diễn đạt, mô tả quá...
October 11, 2024Donate

Không chỉ là Khẩu hình tiếng Anh
Click xem chi tiết
Today Idiom
-
Các Idioms về Dating phổ biến
March 2, 2024
Cách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng...
Phân biệt: Here you are và Here you...
Tân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực...
Động từ liên kết (Linking Verbs) và Động...
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
- 1
Topic 19: Cơ Thể Người (Body)
September 27, 2023 - 2
Topic 10: Thông Tin Cá Nhân (Personal Information)
April 10, 2025 - 3
Topic 9: Mô Tả Đồ Vật (Describing Things)
June 20, 2020 - 4
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mới bắt đầu
August 22, 2020 - 5
Topic 12: Quần Áo (Clothes)
June 20, 2020
Tìm hiểu Luyện khẩu hình tiếng Anh
Quote
Học thêm một ngoại ngữ, sống thêm một cuộc dời
error: Content is protected !!Read alsox
Khám phá: Bắt đầu học tiếng Anh như thế nào cho hiệu quả
[Daily idiom] One Swallow Doesn’t Make A Summer
[Daily idiom] Go Bananas – Phát Điên Lên
Từ khóa » Phat âm Kw
-
Phát âm Chữ Q Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
14 Phát âm Chuẩn Tiếng Anh Bài 14 Âm KW - YouTube
-
KILOWATT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CÁCH PHÁT ÂM /k/ And /kw/✌️ ✌️CÁCH... - Anh Ngữ GiangTube
-
Cách Phát âm Chữ Q Trong Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Kw - Forvo
-
Phát âm Chữ Q Trong Tiếng Anh - Học Hành - Việt Giải Trí
-
Unit 27: Qq - /kw/ Phát âm Cho Trẻ Từ 6 - Alokiddy
-
English To Persian Dictionary Online - Definition Of - "kw"
-
Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Trong 1 Giờ- Crack #2: âm /w
-
2 Cách Phát âm Chữ W Trong Tiếng Anh - English Mr Ban
-
Kw Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chữ Q đọc Là Gì? Cách Phát âm Chữ Q Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất