Eo éo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. eo éo
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

eo éo tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ eo éo trong tiếng Trung và cách phát âm eo éo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ eo éo tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm eo éo tiếng Trung eo éo (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm eo éo tiếng Trung 噪声 《在一定环境中不应有而有的声音。泛指嘈杂、刺耳的声音。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
噪声 《在一定环境中不应有而有的声音。泛指嘈杂、刺耳的声音。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ eo éo hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nóng ruột tiếng Trung là gì?
  • cụ thể tới tiếng Trung là gì?
  • đẹp lòng tiếng Trung là gì?
  • đất lậu tiếng Trung là gì?
  • từ bỏ chức vụ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của eo éo trong tiếng Trung

噪声 《在一定环境中不应有而有的声音。泛指嘈杂、刺耳的声音。》

Đây là cách dùng eo éo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ eo éo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 噪声 《在一定环境中不应有而有的声音。泛指嘈杂、刺耳的声音。》

Từ điển Việt Trung

  • túi đeo tiếng Trung là gì?
  • cạo mủ sơn tiếng Trung là gì?
  • ponds tiếng Trung là gì?
  • di thiếu tiếng Trung là gì?
  • chủ hôn tiếng Trung là gì?
  • thân quặng tiếng Trung là gì?
  • khắc chế tiếng Trung là gì?
  • con ong cái kiến tiếng Trung là gì?
  • nhảy lên đánh đầu tiếng Trung là gì?
  • lỏn chỏn tiếng Trung là gì?
  • dẫu mà tiếng Trung là gì?
  • quét sơn tiếng Trung là gì?
  • tật bệnh tiếng Trung là gì?
  • mũ tiếng Trung là gì?
  • làm phim tiếng Trung là gì?
  • lời ra tiếng vào tiếng Trung là gì?
  • thước kẻ tiếng Trung là gì?
  • nghề tay trái tiếng Trung là gì?
  • cốc mễ tiếng Trung là gì?
  • không thể nói rõ tiếng Trung là gì?
  • phát ban tiếng Trung là gì?
  • dĩnh đạt tiếng Trung là gì?
  • phích sự nối bảng phích cắm tiếng Trung là gì?
  • màu cam quýt tiếng Trung là gì?
  • Thuỷ Li tiếng Trung là gì?
  • buông trôi tiếng Trung là gì?
  • Aklahoma tiếng Trung là gì?
  • tiền đạo thứ hai tiền đạo lùi hộ công tiếng Trung là gì?
  • con chạch tiếng Trung là gì?
  • bộ dao động tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Eo Trong Tiếng Trung