ẻo Lả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ẻo lả
effeminate; womanish
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ẻo lả
* adj
weakly; puny
Từ điển Việt Anh - VNE.
ẻo lả
weak, feeble, puny



Từ liên quan- ẻo lả
- ẻo họe
- ẻo lả mềm yếu
- ẻo lả như đàn bà
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » ẻo Lả Là J
-
ẻo Lả - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ẻo Lả - Từ điển Việt
-
ẻo Lả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ẻo Lả Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ ẻo Lả Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "ẻo Lả" - Là Gì?
-
'ẻo Lả' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
ẻo Lả Là Gì? định Nghĩa
-
Lý Do Hình Tượng Sao Nam 'ẻo Lả' Bị Phê Phán - VnExpress
-
"ẻo Lả " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Chàng Trai Bị Chê ẻo Lả, Quyết Tâm Không Muốn Mạnh Mẽ, Sự Thật Là Gì?
-
Cứ "ẻo Lả" Là đồng Tính? - Tình Yêu