"eol" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eol Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"eol" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

eol

eol
  • Viết tắt của End Of Line: Hết dòng
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

eol

Microsoft Computer Dictionary

n. Acronym for end of line. A control (nonprinting) character that signals the end of a data line in a data file.

Từ khóa » Eol Dịch Là Gì