Equally | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
equally adverb (SAME DEGREE)
Add to word list Add to word list to the same degree or level: an equally important question She did equally well in the competition last year.- The disease affects both men and women equally.
- There's a picture of three famous women with their equally famous mothers.
- There are smaller issues which are equally important.
- The results were equally impressive across all the classes.
- The two projects have been equally successful.
equally adverb (SAME AMOUNTS)
into amounts or parts that are the same size: She shared the money equally between the four children.equally adverb (SAME WAY)
B2 If you treat people equally, you treat everyone in the same way so that no one has an unfair advantage.(Định nghĩa của equally từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của equally
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 平等地, 相同地, 平均… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 平等地, 相同地, 平均… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha con igualdad, en partes iguales, igualmente… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha igualmente… Xem thêm trong tiếng Việt đều nhau… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý समान - योग्य आणि समान मार्गाने, समान प्रमाणात, सारखेच - सारख्या प्रमाणात… Xem thêm 平等に, 同等(どうとう)に… Xem thêm eşit/denk/aynı şekilde, eşit/aynı dereced/boyutta, eşit şekilde muamele ederek/davranarak… Xem thêm également, à parts égales… Xem thêm amb igualtat… Xem thêm even, gelijkmatig… Xem thêm நியாயமாகவும் அதே வழியில், சம அளவில், அதே அளவிற்கு… Xem thêm समान रूप से तथा एक समान, समानतापूर्वक, बराबर-बराबर… Xem thêm વાજબી રીતે અને સમાન રીતે, સમાન રીતે, સમાન… Xem thêm ligeligt… Xem thêm lika, jämnt… Xem thêm sama rata… Xem thêm gleichermaßen… Xem thêm like, likt, jevnt… Xem thêm برابر برابر, یکساں طور پر, برابر (جائیداد، املاک یا رقم کے سیاق میں)… Xem thêm однаково, порівну… Xem thêm సమానంగా, సమానమైన మొత్తాలు, ఒకే స్థాయికి… Xem thêm মোটামুটি এবং একই ভাবে, সম পরিমাণে, একই মাত্রায়… Xem thêm stejně, rovně… Xem thêm sama rata… Xem thêm อย่างเท่าเทียมกัน… Xem thêm równie, równo, jednakowo… Xem thêm 똑같이… Xem thêm ugualmente, egualmente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
equal equal sign equality equalize equally equanimity equate equation equator {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Từ Điển Người HọcBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Từ Điển Người Học
- Adverb
- equally (SAME DEGREE)
- equally (SAME AMOUNTS)
- equally (SAME WAY)
- Adverb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add equally to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm equally vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Equally Cách Sử Dụng
-
Cách Dùng Trạng Từ "equally" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Equally" | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Equally Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Dùng Tính Từ "equal" Tiếng Anh - IELTS TUTOR
-
EQUALLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Equally Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
6 Từ Nối Giúp Bạn đạt điểm Cao Trong IELTS Writing Task 2
-
Equally Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Equally Likely Nghĩa Là Gì ? - Thích Tiếng Anh
-
Equally: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Equally Authentic Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Equally Binding Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Ngoại Ngữ - Phân Biệt Cách Dùng Equal, Same, Like, Alike
-
A. Equal B. Equally C. Same D. The Same - Hoc24