ERASER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ERASER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i'reizər]Danh từĐộng từeraser
Ví dụ về việc sử dụng Eraser trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch iphonedataeraser
Select a soft eraser brush(opacity 10%) and eraser parts of each light line.Xem thêm
iphone data eraseriphone dữ liệu tẩyiphone data tẩythe eraser tooleraser toolcông cụ eraser toolcông cụ tẩypencil erasertẩy bút chìuse the eraser toolsử dụng công cụ eraser toolEraser trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - borrador
- Người pháp - gomme
- Người đan mạch - viskelæder
- Tiếng đức - radiergummi
- Thụy điển - suddgummi
- Na uy - viskelær
- Hà lan - gum
- Tiếng ả rập - ممحاة
- Hàn quốc - 지우개
- Tiếng nhật - 消しゴム
- Tiếng slovenian - radirka
- Ukraina - ластик
- Tiếng do thái - מחק
- Người hy lạp - γόμα
- Người hungary - radír
- Người serbian - gumica
- Tiếng slovak - guma
- Người ăn chay trường - гума
- Tiếng rumani - radieră
- Người trung quốc - 橡皮擦
- Tiếng mã lai - pemadam
- Thái - ยางลบ
- Thổ nhĩ kỳ - silgi
- Đánh bóng - wymazywacz
- Bồ đào nha - borracha
- Người ý - gomma
- Tiếng phần lan - pyyhekumi
- Tiếng croatia - gumica
- Tiếng indonesia - penghapus
- Séc - guma
- Tiếng nga - ластик
- Tiếng tagalog - pambura
- Tiếng bengali - ইরেজার
- Tiếng hindi - इरेज़र
Từ đồng nghĩa của Eraser
rubber gum delete wipe remove remover elastic tire elastic band eliminator clear wiper tyreTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Eraser Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Eraser«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
ERASER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Eraser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ERASER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ERASER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh - Từ Eraser Dịch Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eraser' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 Eraser Dịch Là Gì Mới Nhất 2022 - Blog Thú Vị
-
Top 17 Cục Gôm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Top 17 Cục Gôm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021, Rubber Hay Eraser
-
Cục Gôm Tiếng Anh Là Gì
-
Top 18 Cục Tẩy đọc Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Top 20 Cục Tẩy Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - Giarefx