Escape - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Escape
Email
| Cách chia động từ escape rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ escape ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: ESCAPE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to escape | escaping | escaped |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | escape | escape | escapes | escape | escape | escape |
| Hiện tại tiếp diễn | am escaping | are escaping | is escaping | are escaping | are escaping | are escaping |
| Quá khứ đơn | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped |
| Quá khứ tiếp diễn | was escaping | were escaping | was escaping | were escaping | were escaping | were escaping |
| Hiện tại hoàn thành | have escaped | have escaped | has escaped | have escaped | have escaped | have escaped |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been escaping | have been escaping | has been escaping | have been escaping | have been escaping | have been escaping |
| Quá khứ hoàn thành | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been escaping | had been escaping | had been escaping | had been escaping | had been escaping | had been escaping |
| Tương Lai | will escape | will escape | will escape | will escape | will escape | will escape |
| TL Tiếp Diễn | will be escaping | will be escaping | will be escaping | will be escaping | will be escaping | will be escaping |
| Tương Lai hoàn thành | will have escaped | will have escaped | will have escaped | will have escaped | will have escaped | will have escaped |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been escaping | will have been escaping | will have been escaping | will have been escaping | will have been escaping | will have been escaping |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would escape | would escape | would escape | would escape | would escape | would escape |
| Conditional Perfect | would have escaped | would have escaped | would have escaped | would have escaped | would have escaped | would have escaped |
| Conditional Present Progressive | would be escaping | would be escaping | would be escaping | would be escaping | would be escaping | would be escaping |
| Conditional Perfect Progressive | would have been escaping | would have been escaping | would have been escaping | would have been escaping | would have been escaping | would have been escaping |
| Present Subjunctive | escape | escape | escape | escape | escape | escape |
| Past Subjunctive | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped |
| Past Perfect Subjunctive | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped | had escaped |
| Imperative | escape | Let′s escape | escape | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Escape Bất Quy Tắc
-
Escaped - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để ESCAPE
-
Escape - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chơi Game Escape
-
Studio Apartments Escape With Kids And Parents Swimming Pool On ...
-
Mua Doodle Escape: Room Escape Game - Microsoft Store Vi-VN
-
Escape Simulator: Phiên Bản ảo Của Escape Room
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Escape Trong Câu Tiếng Anh.
-
Không Chính Xác Lắm - Đánh Giá Về We Escape, Hà Nội, Việt Nam
-
Vietnamese - SAFE PLANS FOR ESCAPE - Finex House
-
Family Escape Villa Becici - Budva, Montenegro - Giá Từ $90, đánh Giá