Escaped - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
escaped
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaescape
Chia động từ
escape| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to escape | |||||
| Phân từ hiện tại | escaping | |||||
| Phân từ quá khứ | escaped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | escape | escape hoặc escapest¹ | escapes hoặc escapeth¹ | escape | escape | escape |
| Quá khứ | escaped | escaped hoặc escapedst¹ | escaped | escaped | escaped | escaped |
| Tương lai | will/shall²escape | will/shallescape hoặc wilt/shalt¹escape | will/shallescape | will/shallescape | will/shallescape | will/shallescape |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | escape | escape hoặc escapest¹ | escape | escape | escape | escape |
| Quá khứ | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped | escaped |
| Tương lai | weretoescape hoặc shouldescape | weretoescape hoặc shouldescape | weretoescape hoặc shouldescape | weretoescape hoặc shouldescape | weretoescape hoặc shouldescape | weretoescape hoặc shouldescape |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | escape | — | let’s escape | escape | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Escape Bất Quy Tắc
-
Escape - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Chia động Từ Của động Từ để ESCAPE
-
Escape - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chơi Game Escape
-
Studio Apartments Escape With Kids And Parents Swimming Pool On ...
-
Mua Doodle Escape: Room Escape Game - Microsoft Store Vi-VN
-
Escape Simulator: Phiên Bản ảo Của Escape Room
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Escape Trong Câu Tiếng Anh.
-
Không Chính Xác Lắm - Đánh Giá Về We Escape, Hà Nội, Việt Nam
-
Vietnamese - SAFE PLANS FOR ESCAPE - Finex House
-
Family Escape Villa Becici - Budva, Montenegro - Giá Từ $90, đánh Giá